越南
值得一看的地方、节庆、路线和实用信息,一个地区一个地区、一座城市一座城市地介绍。
- 省
- 64
- 区
- 711
- 首都
- Hanói
- 货币
- VND
- 国际区号
- +84
关于越南的一切
每个板块,都是越南发布的内容。
省
节庆 · 集市 · 动态墙
越南
An Giang
Bà Rịa–Vũng Tàu
Bắc Giang
Bắc Kạn
Bạc Liêu
Bắc Ninh
Bến Tre
Bình Dương
Bình Định
Bình Phước
Bình Thuận
Cà Mau
Cần Thơ
Cao Bằng
Côn Đảo
Đà Nẵng
Đắk Lắk
Đắk Nông
Điện Biên
Đồng Nai
Đồng Tháp
Gia Lai
Hà Giang
Hà Nam
Hà Nội
Hà Tĩnh
Hải Dương
Hải Phòng
Hậu Giang
Hồ Chí Minh
Hòa Bình
Hưng Yên
Khánh Hòa
Kiên Giang
Kon Tum
Lai Châu
Lâm Đồng
Lạng Sơn
Lào Cai
Long An
Nam Định
Nghệ An
Ninh Bình
Ninh Thuận
Phú Thọ
Phú Yên
Quảng Bình
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Quảng Ninh
Quảng Trị
Sóc Trăng
Sơn La
Tây Ninh
Thái Bình
Thái Nguyên
Thanh Hóa
Thừa Thiên Huế
Tiền Giang
Trà Vinh
Tuyên Quang
Vĩnh Long
Vĩnh Phúc
Yên Bái
本月节庆
在越南
九月 2026
一
二
三
四
五
六
日
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
本月节庆
- 2 · 九月 Quốc khánh (在越南)
其余月份
- 一月: Tết Dương lịch (1)
- 四月: Ngày Giải phóng miền Nam (30)
- 五月: Ngày Quốc tế Lao động (1)
所有地方
711 总计
Yen Binh
Yên Bái
Yen Chau
Sơn La
Yen Dinh
Thanh Hóa
Yen Dung
Bắc Ninh
Yen Khanh
Ninh Bình
Yen Lac
Vĩnh Phúc
Yen Lap
Phú Thọ
Yen Minh
Hà Giang
Yen Mo
Ninh Bình
Yen My
Hưng Yên
Yen Phong
Bắc Ninh
Yen Son
Tuyên Quang